Từ vựng tiếng Trung
bāng

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ

1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Động từ chỉ hành động giúp đỡ. Trong giao tiếp, 请帮我 (xin hãy giúp tôi) là yêu cầu trợ giúp lịch sự. 帮忙 (bàng màng) là từ ghép phổ biến hơn. 也 có thể nói 帮助 (bàng trợ) trong văn viết trang trọng. 帮 cũng có thể là bang (nhóm người): 一帮人 (một nhóm người).

Câu ví dụ

  • thanh 3bāng thanh 1 thanh 3

    Tôi giúp bạn

  • Qǐng thanh 3bāng thanh 1 thanh 3

    Xin hãy giúp tôi

  • 帮帮忙bāngbang máng thanh 1

    giúp đỡ một chút

  • Bāng thanh 1 thanh 3zhǎo thanh 3

    giúp tôi tìm

  • Shéi thanh 2lái thanh 2bāng thanh 1

    ai đến giúp

Kết hợp thường gặp

  • 帮忙bāngmáng thanh 1

    giúp đỡ (động từ ghép)

  • bāng thanh 1 thanh 3

    giúp tôi

  • bāng thanh 1 thanh 3

    giúp bạn

  • 帮助bāngzhù thanh 1

    giúp đỡ (trang trọng hơn)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.