Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 巾 (khăn)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ chỉ hành động giúp đỡ. Trong giao tiếp, 请帮我 (xin hãy giúp tôi) là yêu cầu trợ giúp lịch sự. 帮忙 (bàng màng) là từ ghép phổ biến hơn. 也 có thể nói 帮助 (bàng trợ) trong văn viết trang trọng. 帮 cũng có thể là bang (nhóm người): 一帮人 (một nhóm người).
Câu ví dụ
- 我帮你
Tôi giúp bạn
- 请帮我
Xin hãy giúp tôi
- 帮帮忙
giúp đỡ một chút
- 帮我找
giúp tôi tìm
- 谁来帮
ai đến giúp
Kết hợp thường gặp
- 帮忙
giúp đỡ (động từ ghép)
- 帮我
giúp tôi
- 帮你
giúp bạn
- 帮助
giúp đỡ (trang trọng hơn)
Từ khác chứa "帮"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.