Từ vựng tiếng Trung
huì会
Nghĩa tiếng Việt
có thể
1 chữ6 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 会 bao gồm bộ 人 (người) và bộ 云 (mây), tượng trưng cho sự tập hợp hoặc gặp gỡ giữa người và người như mây trên trời.
→ Chữ 会 có nghĩa là gặp gỡ, hội họp.
Từ ghép thông dụng
会议
hội nghị
会计
kế toán
会见
gặp gỡ