Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để đánh giá trình độ, kỹ năng tích lũy lâu năm của một người trong nghệ thuật hoặc học thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công lực
Từng chữ
- 功côngcông lao, thành tích
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa功力 chỉ trình độ đạt được sau quá trình rèn luyện. Dùng trong nghệ thuật, võ thuật, hoặc năng lực chuyên môn.
Câu ví dụ
- 显示深厚的功力
Thể hiện trình độ rất sâu
- 下了一番功力
Đã bỏ ra nhiều công sức rèn luyện
- 功力深厚
Có trình độ sâu
Kết hợp thường gặp
- 功力
trình độ rèn luyện
- 功夫
kỹ năng, thời gian
- 实力
sức mạnh thực tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.