Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
gōng*lì

Nghĩa tiếng Việt

Thực dụng, ham lợi, vụ lợi, công danh lợi lộc

Âm Hán Việt

công lợi

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả thái độ hoặc mục đích thực dụng, hám lợi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công lợi

Từng chữ

  • côngcông lao, thành tích
  • lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一个很功利的人。Tā shì yī gè hěn gōnglì de rén. thanh 1
  • 不要太看重功利。Bùyào tài kànzhòng gōnglì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.