Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*lì

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng chính

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (sức mạnh, lực)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '主' có bộ '丶' (chấm) và phần chính là nét ngang và nét gập, biểu thị ý nghĩa của người chủ hoặc trung tâm.
  • Chữ '力' là hình tượng của một cánh tay đang nắm chặt, thể hiện sức mạnh hoặc lực.

Kết hợp lại, '主力' thể hiện sức mạnh chính hoặc lực lượng chính.

Từ ghép thông dụng

主力军zhǔlì jūn

quân chủ lực

主力店zhǔlì diàn

cửa hàng chủ lực

主力球员zhǔlì qiúyuán

cầu thủ chính