Từ vựng tiếng Trung
rén*lì

Nghĩa tiếng Việt

nhân lực

2 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '人' biểu thị hình ảnh một người đứng thẳng, đại diện cho con người.
  • Chữ '力' là hình ảnh của một cánh tay hoặc bắp tay, thể hiện sức mạnh hay năng lực.

'人力' có nghĩa là sức người, khả năng lao động của con người.

Từ ghép thông dụng

rényuán

nguồn nhân lực

rénchē

xe kéo tay

rénběn

vốn nhân lực