Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng*gòng
qì*chē

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt

Âm Hán Việt

công cộng khí xa

4 chữ21 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (số tám)

6 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ phương tiện giao thông, thường đi với động từ 坐 (zuò) hoặc 乘 (chéng)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công cộng khí xa

Từng chữ

  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • cộngcùng; chung; cộng
  • khíhơi nước
  • xacái xe

Tầng từ vựng

Từ hoàn chỉnh cho xe buýt, hay dùng trong văn bản hoặc miền Nam.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.