Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa客车 chỉ xe buýt đường dài hoặc toa tàu hành khách. Phân biệt với 公共汽车/公交车 (xe buýt đô thị) và 火车 (tàu hỏa). Trong tiếng Việt 'xe khách' tương đương chính xác.
Câu ví dụ
- 我坐客车去外地旅行
Tôi đi xe khách đến tỉnh khác du lịch
- 客车站在城市东边
Bến xe khách nằm ở phía đông thành phố
- 这辆客车可以坐五十个人
Chiếc xe khách này có thể chở năm mươi người
- 客车误点了两个小时
Xe khách trễ hai tiếng đồng hồ
Kết hợp thường gặp
- 客车站
bến xe khách
- 长途客车
xe khách đường dài
- 客车司机
tài xế xe khách
- 豪华客车
xe khách hạng sang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.