Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'客气' kết hợp '客' (khách) = người khách và '气' (khí) = thái độ. Chỉ thái độ đối xử khách quan, lễ phép, tôn trọng. '不客气' có nghĩa là 'không cần khách sáo' (khi mời) hoặc 'không tha thứ' (khi đe dọa).
Câu ví dụ
- 他是个很客气的人。
Anh ấy là người rất lịch sự.
- 别客气,请坐。
Đừng khách sáo, mời ngồi.
- 我们之间不用那么客气。
Giữa chúng ta không cần khách sáo như vậy.
Kết hợp thường gặp
- 太客气了
- 不客气
- 客气话
- 客气地说
- 非常客气
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.