Từ vựng tiếng Trung
kè*qi客
气
Nghĩa tiếng Việt
lịch sự
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
客
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
气
Bộ: 气 (không khí)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '客' có bộ '宀' chỉ mái nhà và phần '各' chỉ sự khác biệt, biểu thị ý nghĩa người khách đến từ nơi khác.
- Chữ '气' có bộ '气' chỉ không khí, hơi thở, thể hiện một trạng thái hay cảm xúc.
→ Kết hợp lại, '客气' biểu thị sự lịch sự, nhã nhặn trong giao tiếp, như cách một người khách thường cư xử.
Từ ghép thông dụng
客气
lịch sự, nhã nhặn
客人
khách
空气
không khí