Từ vựng tiếng Trung
liè*chē

Nghĩa tiếng Việt

tàu hỏa, đoàn tàu

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tàu hỏa. Trang trọng hơn 火.

Câu ví dụ

  • 坐列车去北京Zuò lièchē qù Běijīng thanh 4

    Đi tàu hỏa đến Bắc Kinh

  • 高速列车gāosù lièchē thanh 1

    tàu cao tốc

  • 列车晚点了Lièchē wǎndiǎn le thanh 4

    Tàu hoãn trễ rồi

  • 客运列车kèyùn lièchē thanh 4

    tàu chở khách

Kết hợp thường gặp

  • 列车lièchē thanh 4

    tàu hỏa/đoàn tàu

  • 火车站huǒchēzhàn thanh 3

    ga tàu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.