Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ phương tiện tàu hỏa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liệt xa
Từng chữ
- 列liệtbày ra; xếp theo hàng ngang
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTàu hỏa. Trang trọng hơn 火.
Câu ví dụ
- 坐列车去北京
Đi tàu hỏa đến Bắc Kinh
- 高速列车
tàu cao tốc
- 列车晚点了
Tàu hoãn trễ rồi
- 客运列车
tàu chở khách
Kết hợp thường gặp
- 列车
tàu hỏa/đoàn tàu
- 火车站
ga tàu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.