Nghĩa tiếng Việt
cây hoa đào; lễ cưới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
桃 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây gỗ) + 兆 (Triệu, biểu âm: cho âm táo). Chữ hình thanh: bộ 木 chỉ loại cây, 兆 cho âm. Hoa đào 桃 là loài hoa cây gỗ nổi tiếng trong văn hoá Trung Hoa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /táo/đào
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đào": cây 木 (mộc) có 兆 (triệu — vô số bông hoa) — đào nở trắng rực báo hiệu triệu chứng mùa xuân.
Gương Hán-Việt
đào trong "hoa đào" (桃花), "đào tiên" (đào thần tiên), "đào viên" (vườn đào — như trong Đào Hoa Nguyên ký).
Mở khoá kiến thức
Biết 桃 (đào) mở khoá: 桃花 (hoa đào), 桃子 (quả đào), 核桃 (óc chó), 桃园 (vườn đào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 桃 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây — biểu nghĩa) + 兆 (triệu — biểu âm). Chữ mô tả cây đào (Prunus persica), loài cây ăn quả quan trọng trong văn hoá Trung Quốc. Hoa đào tượng trưng cho mùa xuân, hôn nhân và sự trường thọ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.