Từ vựng tiếng Trung
gōu沟
Nghĩa tiếng Việt
rãnh
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
沟
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '氵' (nước) chỉ ý nghĩa liên quan đến nước hoặc dòng chảy.
- Phần còn lại '勾' mang ý nghĩa liên quan đến việc kéo hay rạch.
→ Tổng thể, '沟' có nghĩa là kênh rạch, nơi nước chảy qua.
Từ ghép thông dụng
沟通
giao tiếp
水沟
rãnh nước
沟渠
kênh đào