Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ jiā (家) để chỉ các cơ sở kinh doanh ăn uống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xan quán
Từng chữ
- 餐xanăn; bữa cơm
- 馆quánnhà, nơi ở, quán trọ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'餐馆' kết hợp '餐' (xan) = bữa ăn, đồ ăn và '馆' (quán) = nhà, quán. Chỉ nơi cung cấp đồ ăn, có thể từ quán bình dân đến nhà hàng cao cấp.
Câu ví dụ
- 我们在一家餐馆吃饭。
Chúng tôi ăn uống ở một nhà hàng.
- 这家餐馆的菜很好吃。
Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.
- 附近有很多餐馆。
Gần đây có nhiều nhà hàng.
Kết hợp thường gặp
- 中餐馆
- 西餐馆
- 小餐馆
- 餐馆老板
- 快餐餐馆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.