Từ vựng tiếng Trung
chī*bu*shàng吃
不
上
Nghĩa tiếng Việt
không có gì để ăn
3 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
吃
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘吃’ bao gồm bộ '口' biểu thị hành động liên quan đến miệng, ý là ăn.
- ‘不’ có bộ '一', biểu thị sự phủ định hoặc không.
- ‘上’ có bộ '一', biểu thị phương hướng hoặc vị trí phía trên.
→ ‘吃不上’ có ý nghĩa là không thể ăn được hoặc không có cái gì để ăn.
Từ ghép thông dụng
吃饭
ăn cơm
吃亏
bị thiệt thòi
吃惊
ngạc nhiên