Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hỏi vặn

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诘 là dạng giản thể của 詰. Bộ 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) kết hợp với 吉 (Cát, biểu âm). Chữ hình thanh — phần 讠cho biết nghĩa liên quan đến ngôn ngữ, phần 吉gợi âm đọc.

Hán-Việt: cật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cật" (hỏi vặn): miệng 言 liên tục hỏi 吉 — tra vấn không ngừng, như thẩm vấn căng thẳng.

Gương Hán-Việt

cật vấn (詰問) — hỏi vặn, truy cứu trách nhiệm

Mở khoá kiến thức

Biết 诘 mở khoá: 诘问 (hỏi vặn), 诘责 (khiển trách), 反诘 (phản bác bằng câu hỏi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诘 seal 1
Tiểu triện
诘 liushutong 1诘 liushutong 2
Lục thư thông

诘 là giản thể của 詰. Chữ phồn thể 詰 gồm bộ 言 (lời nói) và 吉 (biểu âm). Nghĩa gốc là tra vấn, hỏi vặn — dùng lời nói để chất vấn kẻ khác. Chữ xuất hiện trong văn ngôn, thường dùng trong 詰問 (hỏi vặn), 詰責 (khiển trách)。

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被警察诘问了好几个小时。Tā bèi jǐngchá jíwèn le hǎo jǐ gè xiǎoshí. thanh 1

    Anh ta bị cảnh sát hỏi vặn suốt mấy tiếng đồng hồ.

  • 老师诘责学生的不诚实行为。Lǎoshī jiézé xuéshēng de bù chéngshí xíngwéi. thanh 3

    Thầy giáo khiển trách hành vi không trung thực của học sinh.

  • 她反诘道:"你自己又做了什么?"Tā fǎnjié dào: "Nǐ zìjǐ yòu zuò le shénme?" thanh 1

    Cô ấy phản bác: "Bản thân anh đã làm gì?"

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 讠, hình dạng tương tự, dễ nhầm

  • cùng bộ 讠và cùng âm pinyin jì gần với jí

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.