Từ vựng tiếng Trung
gào*shi告
示
Nghĩa tiếng Việt
thông báo chính thức
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
告
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
示
Bộ: 示 (chỉ bảo)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '告' có bộ '口' (miệng) và phần trên giống như chữ '牛' (ngưu, nghĩa là trâu), biểu thị hành động thông báo hoặc nói một điều gì đó.
- Chữ '示' có bộ '示' (chỉ bảo), thể hiện ý nghĩa liên quan đến chỉ dẫn, biểu hiện hay thông báo.
→ Tổng thể, '告示' có nghĩa là thông báo, công bố một điều gì đó cho người khác biết.
Từ ghép thông dụng
公告
thông báo công khai
告别
chia tay
告诉
nói cho biết, kể cho biết