Từ vựng tiếng Trung
chū*shì出
示
Nghĩa tiếng Việt
xuất trình
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp)
5 nét
示
Bộ: 示 (biểu thị)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' có hình dạng như hai chân bước ra khỏi cái hộp, tượng trưng cho hành động đi ra ngoài hoặc xuất hiện.
- Chữ '示' có hình dạng như một vật được đặt trên bàn thờ, biểu thị cho việc biểu diễn hoặc chỉ ra điều gì đó.
→ Từ '出示' có nghĩa là xuất trình hoặc hiển thị một cái gì đó ra ngoài để người khác thấy.
Từ ghép thông dụng
出示
xuất trình
出发
khởi hành
表示
biểu thị