Từ vựng tiếng Trung
dàn*shì但
是
Nghĩa tiếng Việt
nhưng
2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
但
Bộ: 亻 (người)
7 nét
是
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 但: Ký tự này bao gồm bộ '亻' (người) kết hợp với phần còn lại là '旦' có nghĩa là buổi sáng sớm, thể hiện hành động của con người vào buổi sáng.
- 是: Ký tự này bao gồm bộ '日' (mặt trời, ngày) và phần dưới là '正', nghĩa là đúng, thể hiện ý nghĩa của sự đúng đắn hoặc là.
→ 但是: Thường được sử dụng để chỉ sự đối lập hoặc tương phản trong câu, mang nghĩa là 'nhưng'.
Từ ghép thông dụng
但是
nhưng, tuy nhiên
但是他
nhưng anh ấy
但是我们
nhưng chúng ta