Từ vựng tiếng Trung
Yuán*dàn元
旦
Nghĩa tiếng Việt
Tết Nguyên Đán
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
元
Bộ: 儿 (đứa trẻ)
4 nét
旦
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 元: Ký tự này gồm có bộ đứa trẻ (儿), tượng trưng cho sự khởi đầu, nguồn gốc.
- 旦: Ký tự này có bộ mặt trời (日), biểu thị cho ngày mới bắt đầu từ lúc bình minh.
→ 元旦: Tượng trưng cho ngày đầu tiên của năm mới, ngày khởi đầu.
Từ ghép thông dụng
元气
sức sống, sinh khí
元首
người đứng đầu, lãnh đạo
元祖
tổ tiên, người sáng lập đầu tiên