Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

Một khi, một buổi; ngay khi, nếu như; dùng trong điều kiện giả định

2 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (mặt trời)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

liên từ / trạng từ

一旦 (yídàn) là từ dùng trong câu điều kiện, có nghĩa 'một khi, ngay khi, nếu'. Ghép từ 一 (một) + 旦 (buổi sáng, ngày). Nhớ: 'một khi' = 'ngay khi sự việc xảy ra'.

Câu ví dụ

  • 一旦下定决心,就要坚持到底。Yídàn xiàdìng juéxīn, jiù yào jiānchí dàodǐ. thanh 2
  • 一旦发生问题,请立即联系我。Yídàn fāshēng wèntí, qǐng lìjí liánxì wǒ. thanh 2
  • 这项工程一旦完成,将带来巨大效益。Zhè xiàng gōngchéng yídàn wánchéng, jiāng dàilái jùdà xiàoyì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 一旦发生 thanh 5
  • 一旦完成 thanh 5
  • 一天一旦 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.