Từ vựng tiếng Trung
yī*dàn一
旦
Nghĩa tiếng Việt
một khi
2 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
旦
Bộ: 日 (mặt trời)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '一' có nghĩa là một, rất đơn giản và cơ bản.
- '旦' bao gồm '日' (mặt trời) phía trên và một đường ngang phía dưới, gợi nhớ đến hình ảnh mặt trời mọc trên đường chân trời.
→ '一旦' có nghĩa là một khi, chỉ một thời điểm nhất định hoặc điều kiện xảy ra.
Từ ghép thông dụng
一旦
một khi
旦夕
sáng tối; lúc nào đó
旦日
ngày hôm sau