Từ vựng tiếng Trung
tǎn

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố tantan, Ta

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钽 là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố tantan (Ta, số nguyên tử 73). Bộ 金 (kim loại) chỉ tính chất kim loại; phần còn lại biểu âm tǎn. Không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong nguồn học thuật.

Hán-Việt: thản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thản" (tantan): bộ 金 (kim loại) — kim loại cứng màu xanh xám, dùng trong tụ điện và dụng cụ y tế.

Gương Hán-Việt

钽元素 = nguyên tố tantan

Mở khoá kiến thức

Biết 钽 nhận diện nguyên tố Ta (tantan) trong văn bản hoá học và kỹ thuật điện tử tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钽 là chữ tạo muộn, dùng để phiên âm tên nguyên tố tantan (Ta). Không có glyph-origin trong Wiktionary. Tantan được đặt tên theo Tantalus trong thần thoại Hy Lạp. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钽电容器广泛用于电子设备中。tǎn diànróngqì guǎngfàn yòng yú diànzǐ shèbèi zhōng. thanh 3

    Tụ điện tantan được dùng rộng rãi trong thiết bị điện tử.

  • 钽的熔点极高。tǎn de róngdiǎn jí gāo. thanh 3

    Điểm nóng chảy của tantan rất cao.

  • 钽是一种耐腐蚀金属。tǎn shì yī zhǒng nài fǔshí jīnshǔ. thanh 3

    Tantan là một kim loại chống ăn mòn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ kim, cùng là tên nguyên tố hoá học — dễ nhầm

  • cùng đọc tǎn, nghĩa bằng phẳng, thẳng thắn — không liên quan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.