Từ vựng tiếng Trung
zhào*cháng照
常
Nghĩa tiếng Việt
như thường lệ
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
照
Bộ: 灬 (lửa)
13 nét
常
Bộ: 巾 (khăn)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 照: Bên trái là bộ '日' (mặt trời) kết hợp với bộ '灬' (lửa) tạo nên ý nghĩa chiếu sáng, tỏa sáng.
- 常: Phần trên là '尚' chỉ sự cao quý, phía dưới là '巾' (khăn) tạo cảm giác về điều gì đó là thông thường, ổn định.
→ Từ '照常' mang ý nghĩa là làm theo cách thông thường, không có sự thay đổi.
Từ ghép thông dụng
照相
chụp ảnh
常常
thường xuyên
正常
bình thường