Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ sự việc diễn ra liên tục nhưng không đồng thời, từng người/một.
Câu ví dụ
- 学生们陆续走进教室
Học sinh lần lượt đi vào lớp học
- 客人陆续到了
Khách lần lượt đã đến
- 我们陆续收到了消息
Chúng tôi lần lượt nhận được tin
- 陆续发表
lần lượt công bố
Kết hợp thường gặp
- 陆续
lần lượt/nối tiếp
- 陆续到来
lần lượt đến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.