Từ vựng tiếng Trung
zì*yuàn自
愿
Nghĩa tiếng Việt
tự nguyện
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (tự mình)
6 nét
愿
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 自 (tự) biểu thị cho bản thân, tự mình.
- 愿 (nguyện) bao gồm 心 (tâm) nghĩa là tâm, trái tim, biểu thị nguyện vọng xuất phát từ trái tim.
→ Tự nguyện là làm điều gì đó từ chính bản thân, không bị ép buộc.
Từ ghép thông dụng
自愿者
tình nguyện viên
自愿参加
tham gia tự nguyện
自愿服务
phục vụ tự nguyện