Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tự nguyện
Câu ví dụ
- 这是自愿
Đây là tự nguyện
- 我喜欢自愿
Tôi thích 自愿
- 有自愿
Có 自愿
- 没有自愿
Không có 自愿
Kết hợp thường gặp
- 很自愿
很 自愿
- 非常自愿
非常 自愿
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.