Nghĩa tiếng Việt
đần, dốt, ngốc; chậm chạp, vụng về; cồng kềnh, cục kịch, nặng nề
Âm Hán Việt
bát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 11 nét
笨 = 竹 (Trúc, tre) + 本 (Bản, biểu âm). Chữ hình thanh: nghĩa gốc 'ruột mộc của tre' (phần xốp bên trong), mượn dùng cho 'đần độn, ngu ngốc, chậm chạp, cồng kềnh'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau phó từ chỉ mức độ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bèn/ngốc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bát
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đần': cây tre (竹) chỉ còn phần gốc (本) vô dụng — đó là 'đần', là ngu, là vụng.
Gương Hán-Việt
Hán-Việt 'bản' (do âm biểu âm); thường dịch sang tiếng Việt là 'đần, ngốc, vụng về'.
Mở khoá kiến thức
Biết 笨 mở khóa 笨拙 (bản chuyết / vụng về), 笨蛋 (bản đản / ngốc), 笨重 (bản trọng / nặng nề), 笨手笨脚 (vụng về).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 笨 là chữ hình thanh: 竹 biểu nghĩa, 本 biểu âm. Nghĩa gốc 'phần ruột mộc của thân tre' (vô dụng). Sau mượn cho nghĩa 'đần độn, vụng về, nặng nề'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他不笨,只是不努力。
Anh ấy không ngốc, chỉ là không nỗ lực.
- 我手很笨。
Tay tôi rất vụng.
- 别叫他笨蛋。
Đừng gọi anh ấy là ngốc.
- 这个机器很笨重。
Cái máy này rất nặng nề.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.