Từ vựng tiếng Trung
bèn*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

Đần trọng — nặng nề, cồng kềnh; chỉ vật thể hoặc cách vận động có trọng lượng lớn, kích thước cồng kềnh, thiếu nhanh nhẹn. Cũng dùng nghĩa bóng: hành chính cồng kềnh, thiếu linh hoạt.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

11 nét

Bộ: (làng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để miêu tả đồ vật, trang thiết bị, hoặc hệ thống. Nghĩa bóng chỉ tổ chức, hành chính cồng kềnh, kém linh hoạt. Phân biệt với 沉重 (trầm trọng — nặng nề về tâm lý, trách nhiệm).

Câu ví dụ

  • 这台机器太笨重,搬运非常困难。Zhè tái jīqì tài bènzhòng, bānyùn fēicháng kùnnán. thanh 4

    Cái máy này quá nặng nề cồng kềnh, vận chuyển rất khó khăn.

  • 穿着笨重的盔甲行走很不方便。Chuānzhe bènzhòng de kuījiǎ xíngzǒu hěn bù fāngbiàn. thanh 1

    Mặc áo giáp nặng nề đi lại rất bất tiện.

  • 传统的官僚体制过于笨重,需要改革。Chuántǒng de guānliáo tǐzhì guòyú bènzhòng, xūyào gǎigé. thanh 2

    Cơ chế quan liêu truyền thống quá cồng kềnh, cần cải cách.

  • 旧款电脑笨重且耗电,已经被淘汰了。Jiù kuǎn diànnǎo bènzhòng qiě hào diàn, yǐjīng bèi táotài le. thanh 4

    Máy tính cũ nặng nề và tốn điện, đã bị đào thải.

Kết hợp thường gặp

  • 笨重的机器bènzhòng de jīqì thanh 4

    máy móc nặng nề

  • 笨重的行李bènzhòng de xíngli thanh 4

    hành lý cồng kềnh nặng nề

  • 笨重的体制bènzhòng de tǐzhì thanh 4

    cơ chế cồng kềnh

  • 移动笨重yídòng bènzhòng thanh 2

    di chuyển nặng nề, vụng về

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.