Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả đồ vật, trang thiết bị, hoặc hệ thống. Nghĩa bóng chỉ tổ chức, hành chính cồng kềnh, kém linh hoạt. Phân biệt với 沉重 (trầm trọng — nặng nề về tâm lý, trách nhiệm).
Câu ví dụ
- 这台机器太笨重,搬运非常困难。
Cái máy này quá nặng nề cồng kềnh, vận chuyển rất khó khăn.
- 穿着笨重的盔甲行走很不方便。
Mặc áo giáp nặng nề đi lại rất bất tiện.
- 传统的官僚体制过于笨重,需要改革。
Cơ chế quan liêu truyền thống quá cồng kềnh, cần cải cách.
- 旧款电脑笨重且耗电,已经被淘汰了。
Máy tính cũ nặng nề và tốn điện, đã bị đào thải.
Kết hợp thường gặp
- 笨重的机器
máy móc nặng nề
- 笨重的行李
hành lý cồng kềnh nặng nề
- 笨重的体制
cơ chế cồng kềnh
- 移动笨重
di chuyển nặng nề, vụng về
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.