Từ vựng tiếng Trung
xíng行
Nghĩa tiếng Việt
được
1 chữ6 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
行
Bộ: 行 (đi, bước đi)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 行 được tạo thành từ hai phần giống nhau, tượng trưng cho hai đường đi hoặc hai người đang đi bộ.
- Phần bên trái và bên phải của chữ tương tự như hình ảnh của một con đường hoặc lối đi.
→ Chữ này mang ý nghĩa về sự di chuyển, đi lại hoặc hoạt động.
Từ ghép thông dụng
银行
ngân hàng
行走
đi bộ
旅行
du lịch