Từ vựng tiếng Trung
fǒu*dìng否
定
Nghĩa tiếng Việt
phủ định
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
否
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 否 (phủ) có bộ khẩu (口) chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, phủ nhận.
- Chữ 定 (định) có bộ miên (宀) chỉ ý nghĩa liên quan đến nơi chốn, ổn định.
→ 否定 (phủ định) nghĩa là không chấp nhận, bác bỏ một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
否定
phủ định
否决
phủ quyết
否认
phủ nhận