Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ (Verb / Noun)Trong ngữ pháp: câu phủ định. Trong tranh luận: bác bỏ, bác luận. Phân biệt 否认 (chối không), 反对 (phản đối). Synonym: 否认 (phủ nhận), 反对 (phản đối), 反驳 (bác bỏ). Ngược nghĩa: 肯定 (khẳng định), 同意 (đồng ý).
Câu ví dụ
- 他否定了我的意见。
- 这不是否定的理由。
Kết hợp thường gặp
- 否定句
- 完全否定
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.