Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ phủ nhận một quan điểm, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phủ định
Từng chữ
- 否phủkhổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Trong ngữ pháp: câu phủ định. Trong tranh luận: bác bỏ, bác luận. Phân biệt 否认 (chối không), 反对 (phản đối). Synonym: 否认 (phủ nhận), 反对 (phản đối), 反驳 (bác bỏ). Ngược nghĩa: 肯定 (khẳng định), 同意 (đồng ý).
Câu ví dụ
- 他否定了我的意见。
- 这不是否定的理由。
Kết hợp thường gặp
- 否定句
- 完全否定
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.