Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ (Verb / Noun)Động từ: thể hiện kỹ năng, hành vi. Danh từ: mức độ/ kết quả thể hiện. Rất phổ biến trong công việc, học tập, thể thao. Synonym: 展示 (trình bày), 显示 (hiển thị), 体现 (thể hiện).
Câu ví dụ
- 他在比赛中表现很好。
- 这种表现让人满意。
Kết hợp thường gặp
- 表现出
- 表现力
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.