Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 外行 (ngoại hàng — kẻ ngoại đạo, người không biết nghề); 内行 vừa là tính từ (rành nghề) vừa là danh từ (người thạo nghề).
Câu ví dụ
- 他是做厨师的,对烹饪非常内行。
Anh ấy làm đầu bếp, rất thạo về nấu ăn.
- 内行人一眼就看出这幅画是假的。
Người trong nghề chỉ cần nhìn một cái là biết bức tranh này là đồ giả.
- 这件事要请内行来处理才行。
Việc này cần mời người thạo nghề đến xử lý mới được.
- 他说的话听起来很内行。
Những gì anh ấy nói nghe rất am hiểu.
Kết hợp thường gặp
- 内行人
người trong nghề, chuyên gia
- 很内行
rất thạo nghề
- 内行话
lời nói của người trong nghề, thuật ngữ chuyên môn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.