Từ vựng tiếng Trung
nèi*háng

Nghĩa tiếng Việt

Người thạo nghề, chuyên gia, dân trong nghề. Hán-Việt: 「nội hàng」— nội (bên trong) + hàng (nghề, ngành), chỉ người hiểu biết sâu về một lĩnh vực.

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (biên giới)

4 nét

Bộ: (đi, thực hiện)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đối lập với 外行 (ngoại hàng — kẻ ngoại đạo, người không biết nghề); 内行 vừa là tính từ (rành nghề) vừa là danh từ (người thạo nghề).

Câu ví dụ

  • 他是做厨师的,对烹饪非常内行。Tā shì zuò chúshī de, duì pēngrèn fēicháng nèiháng. thanh 1

    Anh ấy làm đầu bếp, rất thạo về nấu ăn.

  • 内行人一眼就看出这幅画是假的。Nèiháng rén yīyǎn jiù kàn chū zhè fú huà shì jiǎ de. thanh 4

    Người trong nghề chỉ cần nhìn một cái là biết bức tranh này là đồ giả.

  • 这件事要请内行来处理才行。Zhè jiàn shì yào qǐng nèiháng lái chǔlǐ cái xíng. thanh 4

    Việc này cần mời người thạo nghề đến xử lý mới được.

  • 他说的话听起来很内行。Tā shuō de huà tīng qǐlái hěn nèiháng. thanh 1

    Những gì anh ấy nói nghe rất am hiểu.

Kết hợp thường gặp

  • 内行人nèiháng rén thanh 4

    người trong nghề, chuyên gia

  • 很内行hěn nèiháng thanh 3

    rất thạo nghề

  • 内行话nèiháng huà thanh 4

    lời nói của người trong nghề, thuật ngữ chuyên môn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.