Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ chỉ địa điểm sau các giới từ như trên hoặc dọc theo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân hành đạo
Từng chữ
- 人nhânngười
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ phần đường dành cho người đi bộ, tách biệt với phần đường của xe cộ. 人行横道 là zebra crossing. Lưu ý phân biệt với 人行道 (sidewalk/pavement).
Câu ví dụ
- 请走人行道
Mời đi trên vỉa hè
- 人行道很宽很干净
Vỉa hè rất rộng và rất sạch
- 人行道上有很多摊位
Trên vỉa hè có nhiều quầy hàng
Kết hợp thường gặp
- 走人行道
- 人行横道
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.