Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ phần đường dành cho người đi bộ, tách biệt với phần đường của xe cộ. 人行横道 là zebra crossing. Lưu ý phân biệt với 人行道 (sidewalk/pavement).
Câu ví dụ
- 请走人行道
Mời đi trên vỉa hè
- 人行道很宽很干净
Vỉa hè rất rộng và rất sạch
- 人行道上有很多摊位
Trên vỉa hè có nhiều quầy hàng
Kết hợp thường gặp
- 走人行道
- 人行横道
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.