Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDanh từ chỉ đồ đạc, hành trang khi đi lại. Gốc chữ '李' trong tiếng Việt đọc là 'hành' trong 'hành lý'.
Câu ví dụ
- 我们的行李很多,需要叫出租车。
Hành lý của chúng tôi nhiều, cần gọi taxi.
- 请带好您的行李。
Mang theo hành lý của quý khách nhé.
Kết hợp thường gặp
- 托运行李
kiện hàng, ký gửi hành lý
- 行李箱
vali hành lý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.