Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 留 hoặc 有 để chỉ việc chừa lại đường lui
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dư địa
Từng chữ
- 余dưthừa; ngoài ra, thừa ra; nhàn rỗi; số lẻ ra; họ Dư
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmeaning 「không gian」 quá rộng — nghĩa chính xác hơn là 「dư địa」 (không gian linh hoạt để thương lượng/điều chỉnh). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh đàm phán, kế hoạch, và ứng xử xã hội.
Câu ví dụ
- 谈判双方都要留有余地
Cả hai bên đàm phán đều cần để lại dư địa
- 他说话不留余地,把对方逼到墙角
Anh ấy nói không để lại dư địa, dồn đối phương vào góc tường
- 设计方案要留有一定的调整余地
Thiết kế cần để lại một mức độ điều chỉnh nhất định
- 这件事没有任何余地可以商量
Chuyện này không có bất kỳ dư địa nào để thương lượng
Kết hợp thường gặp
- 留有余地
để lại dư địa
- 没有余地
không có dư địa, không còn chỗ nhượng bộ
- 余地不大
dư địa không nhiều
- 调整余地
dư địa điều chỉnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.