Từ vựng tiếng Trung
yú*dì

Nghĩa tiếng Việt

không gian

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 余: Chữ này bao gồm bộ '人' (người) và phần trên là '亼' (tập hợp) với nét ngang dài trên cùng. Nghĩa thường là dư thừa, còn lại.
  • 地: Chữ này có bộ '土' (đất) và phần bên phải là chữ '也' (dã), mang ý nghĩa liên quan đến mặt đất, nơi chốn.

余地: Khái niệm về không gian dư thừa, phần đất còn lại, chỗ trống.

Từ ghép thông dụng

剩余shèngyú

dư thừa, còn lại

余力yúlì

sức lực còn lại

地面dìmiàn

bề mặt đất