Từ vựng tiếng Trung
yú*dì

Nghĩa tiếng Việt

Dư địa, không gian dự phòng; khoảng trống linh hoạt để xử lý, điều chỉnh hoặc thương lượng. Dư-địa (余地): 余 thừa ra + 地 đất, không gian.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Existingmeaning 「không gian」 quá rộng — nghĩa chính xác hơn là 「dư địa」 (không gian linh hoạt để thương lượng/điều chỉnh). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh đàm phán, kế hoạch, và ứng xử xã hội.

Câu ví dụ

  • 谈判双方都要留有余地Tánpàn shuāngfāng dōu yào liú yǒu yúdì thanh 2

    Cả hai bên đàm phán đều cần để lại dư địa

  • 他说话不留余地,把对方逼到墙角Tā shuōhuà bù liú yúdì, bǎ duìfāng bī dào qiángjiǎo thanh 1

    Anh ấy nói không để lại dư địa, dồn đối phương vào góc tường

  • 设计方案要留有一定的调整余地Shèjì fāng'àn yào liú yǒu yīdìng de tiáozhěng yúdì thanh 4

    Thiết kế cần để lại một mức độ điều chỉnh nhất định

  • 这件事没有任何余地可以商量Zhè jiàn shì méiyǒu rènhé yúdì kěyǐ shāngliang thanh 4

    Chuyện này không có bất kỳ dư địa nào để thương lượng

Kết hợp thường gặp

  • 留有余地liú yǒu yúdì thanh 2

    để lại dư địa

  • 没有余地méiyǒu yúdì thanh 2

    không có dư địa, không còn chỗ nhượng bộ

  • 余地不大yúdì bù dà thanh 2

    dư địa không nhiều

  • 调整余地tiáozhěng yúdì thanh 2

    dư địa điều chỉnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.