Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmeaning 「không gian」 quá rộng — nghĩa chính xác hơn là 「dư địa」 (không gian linh hoạt để thương lượng/điều chỉnh). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh đàm phán, kế hoạch, và ứng xử xã hội.
Câu ví dụ
- 谈判双方都要留有余地
Cả hai bên đàm phán đều cần để lại dư địa
- 他说话不留余地,把对方逼到墙角
Anh ấy nói không để lại dư địa, dồn đối phương vào góc tường
- 设计方案要留有一定的调整余地
Thiết kế cần để lại một mức độ điều chỉnh nhất định
- 这件事没有任何余地可以商量
Chuyện này không có bất kỳ dư địa nào để thương lượng
Kết hợp thường gặp
- 留有余地
để lại dư địa
- 没有余地
không có dư địa, không còn chỗ nhượng bộ
- 余地不大
dư địa không nhiều
- 调整余地
dư địa điều chỉnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.