Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải dùng giới từ kết nối
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngao dạ
Từng chữ
- 熬ngaonấu, ninh, sắc, rang khô
- 夜dạban đêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa熬夜 là từ ly hợp (ly hợp từ): có thể dùng 熬了一夜 (thức cả đêm) nhưng trong ví dụ nên dùng dạng liền 熬夜.
Câu ví dụ
- 他为了赶作业熬夜到凌晨
Anh ấy thức khuya đến tận nửa đêm để kịp bài tập
- 经常熬夜对健康有害
Thường xuyên thức khuya có hại cho sức khoẻ
- 她熬夜看完了这部小说
Cô ấy thức khuya đọc hết cuốn tiểu thuyết này
- 熬夜加班是常有的事
Thức khuya làm thêm giờ là chuyện thường xuyên
Kết hợp thường gặp
- 经常熬夜
thường xuyên thức khuya
- 熬夜加班
thức khuya làm thêm giờ
- 熬夜学习
thức khuya học bài
- 熬夜打游戏
thức khuya chơi game
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.