Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bộ, ban, ngành; phần; bộ sách/phim

1 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / lượng từ

Lượng từ: 一部电影/电话/手机 (một bộ phim/điện thoại). Cũng có nghĩa 'bộ, ban': 外交部 (Bộ Ngoại giao). 注意: 部分 (bùfen) là 'phần trăm/phân chia'.

Câu ví dụ

  • 教育部发布了新的政策。Jiàoyùbù fābù le xīn de zhèngcè. thanh 4
  • 我想看一部电影。Wǒ xiǎng kàn yí bù diànyǐng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 一部分yí bùfen thanh 2
  • 全体员工quántǐ yuángōng thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.