Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuàn*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

hiệu trưởng, viện trưởng

Âm Hán Việt

viện trưởng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ chức danh, có thể đứng độc lập hoặc đi sau tên của cơ quan cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

viện trưởng

Từng chữ

  • việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện
  • trưởngto, lớn; đứng đầu

Tầng từ vựng

根据机构不同,翻译也不同:医院院长=giám đốc bệnh viện,学院院长=hiệu trưởng/viện trưởng。

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.