Từ vựng tiếng Trung
yuàn*zhǎng院
长
Nghĩa tiếng Việt
hiệu trưởng
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
院
Bộ: 阝 (gò đất)
9 nét
长
Bộ: 长 (dài)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '院' gồm bộ '阝' (gò đất) và '完' (hoàn thành). '阝' chỉ ý nghĩa liên quan đến một nơi hoặc địa điểm.
- Chữ '长' là hình ảnh của một người có mái tóc dài, biểu thị cho sự phát triển, trưởng thành.
→ 院长 nghĩa là người đứng đầu của một viện, chỉ vị trí lãnh đạo cao nhất tại một cơ sở.
Từ ghép thông dụng
医院
bệnh viện
法院
tòa án
院子
sân, sân vườn
长大
trưởng thành
长江
sông Trường Giang
长城
Vạn Lý Trường Thành