Từ vựng tiếng Trung
jì*suàn*jī计
算
机
Nghĩa tiếng Việt
máy tính
3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
计
Bộ: 讠 (lời nói)
6 nét
算
Bộ: 竹 (tre)
14 nét
机
Bộ: 木 (cây)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 计 có bộ ngôn (讠), liên quan đến lời nói hoặc sự tính toán.
- 算 có bộ trúc (竹), thường liên quan đến các vật dụng làm từ tre, nhưng trong trường hợp này biểu thị sự tính toán, suy nghĩ.
- 机 có bộ mộc (木), thường chỉ các vật dụng liên quan tới gỗ, nhưng cũng sử dụng trong các từ chỉ máy móc.
→ 计算机 kết hợp các yếu tố liên quan đến tính toán và máy móc, nghĩa là máy tính.
Từ ghép thông dụng
计算
tính toán
手机
điện thoại di động
机器
máy móc