Từ vựng tiếng Trung
hǎo*bù*róng*yì

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn lớn

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

compound

Từ vựng Hán 好不容易 (hǎo*bù*róng*yì). Hán-Việt: hảo bất dung dịch.

Câu ví dụ

  • 好不容易 — khó khăn lớn thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.