Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp thành cụm bốn chữ như thủy chung như nhất hoặc biểu lý như nhất để làm vị ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
như nhất
Từng chữ
- 如nhưbằng, giống, như
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
Tầng từ vựng
如一 hầu như không đứng độc lập mà luôn đi sau một tính từ/trạng từ trong cụm cố định: 始终如一 (luôn nhất quán), 表里如一 (trong ngoài đồng nhất), 一如既往 (như trước giờ vẫn vậy).
Câu ví dụ
- 他对工作始终如一,从不懈怠。
Anh ấy nhất quán trong công việc, không bao giờ lơ là.
- 这家店的服务质量始终如一。
Chất lượng dịch vụ của tiệm này luôn nhất quán.
- 表里如一是做人的基本原则。
Trong ngoài nhất quán là nguyên tắc cơ bản trong đạo làm người.
- 他对待朋友如一,从不区别对待。
Anh ấy đối xử với bạn bè như nhau, không phân biệt.
Kết hợp thường gặp
- 始终如一
nhất quán từ đầu đến cuối
- 表里如一
trong ngoài như một, không hai lòng
- 言行如一
lời nói đi đôi với việc làm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.