Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other如一 hầu như không đứng độc lập mà luôn đi sau một tính từ/trạng từ trong cụm cố định: 始终如一 (luôn nhất quán), 表里如一 (trong ngoài đồng nhất), 一如既往 (như trước giờ vẫn vậy).
Câu ví dụ
- 他对工作始终如一,从不懈怠。
Anh ấy nhất quán trong công việc, không bao giờ lơ là.
- 这家店的服务质量始终如一。
Chất lượng dịch vụ của tiệm này luôn nhất quán.
- 表里如一是做人的基本原则。
Trong ngoài nhất quán là nguyên tắc cơ bản trong đạo làm người.
- 他对待朋友如一,从不区别对待。
Anh ấy đối xử với bạn bè như nhau, không phân biệt.
Kết hợp thường gặp
- 始终如一
nhất quán từ đầu đến cuối
- 表里如一
trong ngoài như một, không hai lòng
- 言行如一
lời nói đi đôi với việc làm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.