Từ vựng tiếng Trung
yù*yuē

Nghĩa tiếng Việt

đặt lịch hẹn trước, đặt trước (dự-ước: hẹn ước trước)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

10 nét

Bộ: (sợi tơ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

预约 nhấn mạnh việc hẹn trước bằng cách thông báo, đặt chỗ. Tương tự 预订 (dự đặt — đặt trước đồ vật, vé) nhưng 预约 thiên về hẹn gặp người hoặc dịch vụ (bác sĩ, nhà hàng), 预订 thiên về đặt hàng hóa, vé.

Câu ví dụ

  • 看病需要提前预约Kàn bìng xūyào tíqián yùyuē thanh 4

    Khám bệnh cần đặt lịch hẹn trước

  • 我已经预约了明天下午三点Wǒ yǐjīng yùyuēle míngtiān xiàwǔ sān diǎn thanh 3

    Tôi đã đặt lịch vào 3 giờ chiều ngày mai rồi

  • 这家餐厅需要提前预约才能入座Zhè jiā cāntīng xūyào tíqián yùyuē cái néng rùzuò thanh 4

    Nhà hàng này cần đặt trước mới có chỗ ngồi

  • 他通过网络预约了机票Tā tōngguò wǎngluò yùyuēle jīpiào thanh 1

    Anh ấy đã đặt vé máy bay qua mạng

Kết hợp thường gặp

  • 提前预约tíqián yùyuē thanh 2

    đặt lịch hẹn trước

  • 网上预约wǎngshàng yùyuē thanh 3

    đặt hẹn online

  • 预约系统yùyuē xìtǒng thanh 4

    hệ thống đặt hẹn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.