Từ vựng tiếng Trung
dòng*xiàng动
向
Nghĩa tiếng Việt
xu hướng
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
动
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
向
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 动: Kết hợp giữa bộ '力' (sức mạnh) để chỉ hành động có liên quan đến sức lực.
- 向: Có bộ '口' (miệng) và phần còn lại chỉ hướng đi, thể hiện ý nghĩa chỉ hướng hoặc phương hướng cụ thể.
→ 动向: Biểu thị sự thay đổi hoặc xu hướng của một sự việc.
Từ ghép thông dụng
活动
hoạt động
动员
động viên
向前
tiến về phía trước