Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh doanh, chính trị, quân sự để chỉ xu hướng, hướng đi. Syn: 趋势 (xu hướng), 动态 (động thái).
Câu ví dụ
- 我们要密切注意市场动向
Chúng ta cần chú ý theo dõi xu hướng thị trường
- 最近的军事动向如何
Xu hướng quân sự gần đây thế nào
- 关注这个行业的最新动向
Theo dõi xu hướng mới nhất của ngành này
- 敌人有什么动向
Địch có động thái gì
Kết hợp thường gặp
- 市场动向
xu hướng thị trường
- 最新动向
xu hướng mới nhất
- 军事动向
xu hướng quân sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.