Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như chú ý, theo dõi, nghiên cứu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
động hướng
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh doanh, chính trị, quân sự để chỉ xu hướng, hướng đi. Syn: 趋势 (xu hướng), 动态 (động thái).
Câu ví dụ
- 我们要密切注意市场动向
Chúng ta cần chú ý theo dõi xu hướng thị trường
- 最近的军事动向如何
Xu hướng quân sự gần đây thế nào
- 关注这个行业的最新动向
Theo dõi xu hướng mới nhất của ngành này
- 敌人有什么动向
Địch có động thái gì
Kết hợp thường gặp
- 市场动向
xu hướng thị trường
- 最新动向
xu hướng mới nhất
- 军事动向
xu hướng quân sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.