Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong câu phủ định như 不肯罢休 để chỉ sự kiên quyết, không chịu bỏ qua
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bãi hưu
Từng chữ
- 罢bãingừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong
- 休hưunghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng dạng phủ định (不罢休) để chỉ sự kiên trì không dừng lại.
Câu ví dụ
- 决不罢休
chẳng bao giờ dừng lại
- 绝不罢休
chẳng bao giờ dừng lại
- 永不罢休
không bao giờ dừng
- 不肯罢休
không chịu dừng
Kết hợp thường gặp
- 不罢休
không dừng
- 善罢甘休
dừng dễ dàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.