Từ vựng tiếng Trung
wán*bì

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thành

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

7 nét

Bộ: (so sánh)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 完: Phần trên là bộ '宀' (mái nhà), thể hiện sự che chở, phần dưới là '元' (nguyên), mang nghĩa toàn vẹn.
  • 毕: Kết hợp của '比' (so sánh) và '十' (mười), tạo cảm giác hoàn thành, kết thúc một chu kỳ.

完毕 có nghĩa là hoàn tất, kết thúc một công việc.

Từ ghép thông dụng

完成wánchéng

hoàn thành

完美wánměi

hoàn mỹ

毕业bìyè

tốt nghiệp