Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa完毕 trang trọng hơn 完了 hay 结束了. Thường dùng trong văn viết, thông báo chính thức, báo cáo. Chủ yếu dùng làm vị ngữ hoặc sau động từ (办理完毕, 任务完毕), không đứng trước danh từ.
Câu ví dụ
- 工程已经完毕,可以验收了。
Công trình đã hoàn tất, có thể nghiệm thu rồi.
- 演讲完毕后,大家热烈鼓掌。
Sau khi bài phát biểu kết thúc, mọi người vỗ tay nhiệt liệt.
- 任务完毕,请向上级报告。
Nhiệm vụ đã hoàn thành, xin báo cáo cấp trên.
- 手续办理完毕后请取号等候。
Sau khi hoàn tất thủ tục, vui lòng lấy số và chờ.
Kết hợp thường gặp
- 任务完毕
nhiệm vụ hoàn tất
- 办理完毕
thực hiện xong, hoàn tất
- 演讲完毕
bài phát biểu kết thúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.