Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Trung hiện đại, 流量 được dùng rộng rãi trong lĩnh vực internet và mạng xã hội với nghĩa lượng truy cập / độ phủ sóng online, ngoài nghĩa vật lý truyền thống.
Câu ví dụ
- 这条河的流量在雨季大幅增加。
Lưu lượng sông này tăng mạnh vào mùa mưa.
- 这位网红拥有庞大的流量,每条视频都有上百万观看。
KOL này có lượng theo dõi khổng lồ, mỗi video có hàng triệu lượt xem.
- 网站的流量上升意味着更多潜在客户。
Lưu lượng truy cập trang web tăng đồng nghĩa với nhiều khách hàng tiềm năng hơn.
- 他靠流量接广告,收入可观。
Anh ấy dựa vào lượng người theo dõi để nhận quảng cáo, thu nhập khá.
Kết hợp thường gặp
- 流量明星
idol/ngôi sao nổi tiếng nhờ lưu lượng mạng
- 引流量
kéo lưu lượng truy cập
- 流量数据
dữ liệu lưu lượng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.