Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ như 统计 hoặc đi kèm với các từ chỉ mạng internet như 手机流量
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lưu lượng
Từng chữ
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Trung hiện đại, 流量 được dùng rộng rãi trong lĩnh vực internet và mạng xã hội với nghĩa lượng truy cập / độ phủ sóng online, ngoài nghĩa vật lý truyền thống.
Câu ví dụ
- 这条河的流量在雨季大幅增加。
Lưu lượng sông này tăng mạnh vào mùa mưa.
- 这位网红拥有庞大的流量,每条视频都有上百万观看。
KOL này có lượng theo dõi khổng lồ, mỗi video có hàng triệu lượt xem.
- 网站的流量上升意味着更多潜在客户。
Lưu lượng truy cập trang web tăng đồng nghĩa với nhiều khách hàng tiềm năng hơn.
- 他靠流量接广告,收入可观。
Anh ấy dựa vào lượng người theo dõi để nhận quảng cáo, thu nhập khá.
Kết hợp thường gặp
- 流量明星
idol/ngôi sao nổi tiếng nhờ lưu lượng mạng
- 引流量
kéo lưu lượng truy cập
- 流量数据
dữ liệu lưu lượng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.