Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ đứng sau các danh từ trừu tượng như cao trào, sóng gió, tiếng vỗ tay
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điệt khởi
Từng chữ
- 迭điệtthay phiên, lần lượt; xân lấn
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sự việc, sự kiện nối tiếp nhau xảy ra (thường là tiêu cực).
Câu ví dụ
- 风波迭起
Sóng gió liên tục nổi lên
- 麻烦迭起
Rắc rối nối tiếp nhau
- 事件迭起
Sự kiện nối tiếp nhau
Kết hợp thường gặp
- 迭起
Liên tục nổi lên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.