Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa đen (xe bắt đầu chạy, giá khởi điểm) và nghĩa bóng (giai đoạn đầu sự nghiệp/dự án).
Câu ví dụ
- 这家公司起步很晚,但发展很快。
Công ty này khởi đầu khá muộn nhưng phát triển rất nhanh.
- 学中文起步阶段最重要的是打好基础。
Giai đoạn khởi đầu học tiếng Trung quan trọng nhất là đặt nền tảng vững.
- 他的事业从零起步,一步步走到今天。
Sự nghiệp của anh ấy khởi đầu từ không có gì, từng bước đi đến ngày hôm nay.
- 这款车型的起步价是十五万元。
Giá khởi điểm của mẫu xe này là 150.000 tệ.
Kết hợp thường gặp
- 从零起步
khởi đầu từ con số không
- 起步阶段
giai đoạn khởi đầu
- 起步价
giá khởi điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.