Từ vựng tiếng Trung
qǐ*bù

Nghĩa tiếng Việt

Khởi bộ — bắt đầu bước đi, khởi động; chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình hay sự nghiệp. Nhấn mạnh thời điểm xuất phát.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (dừng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cả nghĩa đen (xe bắt đầu chạy, giá khởi điểm) và nghĩa bóng (giai đoạn đầu sự nghiệp/dự án).

Câu ví dụ

  • 这家公司起步很晚,但发展很快。Zhè jiā gōngsī qǐbù hěn wǎn, dàn fāzhǎn hěn kuài. thanh 4

    Công ty này khởi đầu khá muộn nhưng phát triển rất nhanh.

  • 学中文起步阶段最重要的是打好基础。Xué Zhōngwén qǐbù jiēduàn zuì zhòngyào de shì dǎhǎo jīchǔ. thanh 2

    Giai đoạn khởi đầu học tiếng Trung quan trọng nhất là đặt nền tảng vững.

  • 他的事业从零起步,一步步走到今天。Tā de shìyè cóng líng qǐbù, yī bù bù zǒu dào jīntiān. thanh 1

    Sự nghiệp của anh ấy khởi đầu từ không có gì, từng bước đi đến ngày hôm nay.

  • 这款车型的起步价是十五万元。Zhè kuǎn chēxíng de qǐbù jià shì shíwǔ wàn yuán. thanh 4

    Giá khởi điểm của mẫu xe này là 150.000 tệ.

Kết hợp thường gặp

  • 从零起步cóng líng qǐbù thanh 2

    khởi đầu từ con số không

  • 起步阶段qǐbù jiēduàn thanh 3

    giai đoạn khởi đầu

  • 起步价qǐbù jià thanh 3

    giá khởi điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.