Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết trang trọng, chỉ sự trở về của lãnh thổ hoặc số liệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồi quy
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 归quytrở về
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết — trở về nơi cũ, trạng thái ban đầu.
Câu ví dụ
- 他终于回归家乡
Anh ấy cuối cùng cũng trở về quê hương
- 大自然需要我们回归简单生活
Thiên nhiên cần chúng ta trở về cuộc sống giản đơn
- 球队正在为回归赛场努力训练
Đội bóng đang nỗ lực tập luyện để trở lại sân thi đấu
Kết hợp thường gặp
- 回归自然
trở về thiên nhiên
- 回归家乡
trở về quê hương
- 回归社会
tái hòa nhập xã hội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.