Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết — trở về nơi cũ, trạng thái ban đầu.
Câu ví dụ
- 他终于回归家乡
Anh ấy cuối cùng cũng trở về quê hương
- 大自然需要我们回归简单生活
Thiên nhiên cần chúng ta trở về cuộc sống giản đơn
- 球队正在为回归赛场努力训练
Đội bóng đang nỗ lực tập luyện để trở lại sân thi đấu
Kết hợp thường gặp
- 回归自然
trở về thiên nhiên
- 回归家乡
trở về quê hương
- 回归社会
tái hòa nhập xã hội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.