Từ vựng tiếng Trung
huí*guī

Nghĩa tiếng Việt

trở về, quay lại (ghép: 回=về, 归=quay → trở về)

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bộ: (dừng lại)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn viết — trở về nơi cũ, trạng thái ban đầu.

Câu ví dụ

  • 他终于回归家乡Tā zhōngyú huíguī jiāxiāng thanh 1

    Anh ấy cuối cùng cũng trở về quê hương

  • 大自然需要我们回归简单生活Dàzìrán xūyào wǒmen huíguī jiǎndān shēnghuó thanh 4

    Thiên nhiên cần chúng ta trở về cuộc sống giản đơn

  • 球队正在为回归赛场努力训练Qiúduì zhèngzài wèi huíguī sàichǎng nǔlì xùnliàn thanh 2

    Đội bóng đang nỗ lực tập luyện để trở lại sân thi đấu

Kết hợp thường gặp

  • 回归自然huíguī zìrán thanh 2

    trở về thiên nhiên

  • 回归家乡huíguī jiāxiāng thanh 2

    trở về quê hương

  • 回归社会huíguī shèhuì thanh 2

    tái hòa nhập xã hội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.