Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm bổ ngữ hoặc vị ngữ, hay đi sau danh từ tiếng vỗ tay
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kinh cửu bất tức
Từng chữ
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 久cửulâu; chờ đợi
- 不bấtkhông, chẳng
- 息tứchơi thở; than vãn
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả tiếng (vỗ tay, hoan hô, nhạc) vang vọng mãi không ngớt. Hán-ViT 'kinh cử bất tức'.
Câu ví dụ
- 演出结束后,台下响起了经久不息的掌声。
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, dưới khán đài vang lên tiếng vỗ tay không ngớt.
- 他的精彩演讲赢得了经久不息的喝彩。
Bài phát biểu tuyệt vời của anh ấy đã nhận được những tiếng hò reo vang dội mãi không ngớt.
- 音乐厅里回荡着经久不息的交响乐。
Trong phòng hòa nhạc vang vọng bản nhạc giao hưởng kéo dài mãi không dứt.
Kết hợp thường gặp
- 掌声经久不息
tiếng vỗ tay vang vọng mãi
- 经久不息地
vang vọng mãi (trạng từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.