Từ vựng tiếng Trung
jīng*jiǔ经
bù*xī久
不
息
Nghĩa tiếng Việt
không ngừng
4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
经
Bộ: 纟 (tơ sợi)
8 nét
久
Bộ: 丿 (phết)
3 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
息
Bộ: 心 (tim)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 经: Liên quan đến tơ sợi, thường chỉ sự bền bỉ, kéo dài.
- 久: Biểu thị thời gian dài, lâu dài.
- 不: Phủ định, không làm gì đó.
- 息: Liên quan đến hô hấp, nghỉ ngơi hay dừng lại.
→ Toàn cụm từ chỉ sự kéo dài, không dừng lại.
Từ ghép thông dụng
经过
trải qua
久远
lâu dài, xa xưa
不行
không được
消息
tin tức