Từ vựng tiếng Trung
cǐ此
qǐ起
bǐ彼
fú伏
Nghĩa tiếng Việt
nổi lên từng cái một
4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V3 V3 V2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
此
Bộ: 止 (dừng lại)
6 nét
起
Bộ: 走 (đi, bước)
10 nét
彼
Bộ: 彳 (bước chân trái)
8 nét
伏
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 此: Ký tự này kết hợp từ '止' (dừng) và '匕' (con dao, có thể chỉ vị trí), biểu thị nơi chốn.
- 起: Bao gồm bộ '走' (đi) và '己', chỉ hành động bắt đầu hoặc đứng lên.
- 彼: Gồm '彳' (bước chân trái) và '皮' (da), biểu thị một cái gì đó ở xa hoặc đối diện.
- 伏: Từ này gồm '亻' (người) và '犬' (chó), chỉ hành động cúi xuống hoặc nằm xuống.
→ Khi kết hợp, '此起彼伏' có nghĩa là cái này nổi lên thì cái kia lặn xuống, thường dùng để chỉ sự thay đổi liên tục hoặc không ngừng.
Từ ghép thông dụng
此时
lúc này
起床
thức dậy
彼此
lẫn nhau